nhiễu chuyện

Học thuật
Thân thiện
nhiễu chuyện

Một đứa trẻ liên tục nhiễu chuyện khi anh trai đang làm bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra những điều kiện rắc rối, phiền phức không cần thiết, làm cho tình hình hoặc công việc trở nên phức tạp hơn: Hành động cố ý tạo ra hoặc thêm vào những vấn đề, trở ngại, làm phiền hoặc quấy rầy người khác.
    • Bày vẽ, thêm thắt: Làm cho một sự việc vốn đơn giản trở nên rối rắm bằng những yêu cầu hoặc chi tiết không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi việc đang suôn sẻ, đừng nhiễu chuyện thêm.
    • Anh ta cứ thích nhiễu chuyện bằng cách đặt ra hàng loạt câu hỏi vụn vặt.
    • ấy bị mắng tội nhiễu chuyện trong khi mọi người đang bận giải quyết vấn đề chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiễu chuyện" thường được dùng trong ngữ cảnh khiển trách hoặc biểu thị thái độ không hài lòng với hành động gây rắc rối.
    • Việc đến sẽ đến, cứ nhiễu chuyện mãi thì có ích .
  • Có thể dùng để chỉ việc một người cố tình làm phiền bằng những đòi hỏi vô lý.
    • Hắn đến không phải để giúp đỡ chỉ để nhiễu chuyện mà thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiễu sự: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "nhiễu chuyện".
    • Thằng hay nhiễu sự mỗi khi người lớn bàn công việc.
  • Gây rắc rối: Cụm từ gần nghĩa, chỉ hành động tạo ra sự phiền phức.
  • Bày vẽ: Hành động thêm thắt những thứ không cần thiết, làm cho mọi thứ rườm rà hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Làm phiền: Gây ra sự khó chịu, bất tiện.
  • Quấy rầy: Làm gián đoạn, gây ồn ào, phiền toái.
  • Rắc rối hóa: (Ít dùng) Làm cho sự việc trở nên rắc rối.
Từ trái nghĩa
  • Giải quyết: Làm cho vấn đề trở nên đơn giản, kết thúc.
  • Đơn giản hóa: Làm cho sự việc trở nên dễ dàng, ít phức tạp hơn.
  • Hỗ trợ: Giúp đỡ, làm cho công việc tiến triển thuận lợi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chuyện ra to: Thành ngữ chỉ việc thổi phồng một vấn đề nhỏ thành lớn, liên quan đến hành vi "nhiễu chuyện".
  • Vẽ chuyện: Cụm từ gần nghĩa, chỉ việc bịa đặt, thêm thắt câu chuyện.
nhiễu chuyện

Một đứa trẻ liên tục nhiễu chuyện khi anh trai đang làm bài tập.

  1. Cg. Nhiễu sự. Dựng lên những điều kiện rắc rối để làm phiền, quấy rầy: Bày vẽ thêm nhiễu chuyện.

Từ gần giống

Từ chứa "nhiễu chuyện"